刑事拘留
xíngshìjūliú
[ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ ㄐㄩ ㄌㄧㄡˊ]
HÌNH SỰ CÂU LƯU
- 1.tạm giam hình sự
- 2.giam giữ hình sự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.