刑事警察
xíngshìjǐngchá
[ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ]
HÌNH SỰ CẢNH SÁT
- 1.cảnh sát hình sự
- 2.thành viên của cảnh sát hình sự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.