列支敦士登
Lièzhīdūnshìdēng
[ㄌㄧㄝˋ ㄓ ㄉㄨㄣ ㄕˋ ㄉㄥ]
LIỆT CHI ĐÔN SĨ ĐĂNG
- 1.Liechtenstein

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
[ㄌㄧㄝˋ ㄓ ㄉㄨㄣ ㄕˋ ㄉㄥ]
LIỆT CHI ĐÔN SĨ ĐĂNG
