學華語Kaori Dict

劉雲山

giản thể: 刘云山

LiúYúnshān

ㄌㄧㄡˊ ㄩㄣˊ ㄕㄢ

LƯU VÂN SƠN

  1. 1.Lưu Vân Sơn (1947-), chính trị gia Trung Quốc, xuất thân từ ngành báo chí ở Nội Mông, từng là trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương 2002-2012

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刘云山 nghĩa là gì? · Kaori Dict