學華語Kaori Dict

創新

giản thể: 创新

chuàngxīn

ㄔㄨㄤˋ ㄒㄧㄣ

SÁNG TÂN

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
  2. 2.đổi mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要不斷創新。

    wǒ men yào bù duàn chuàng xīn

    Chúng ta phải không ngừng đổi mới.

  • 2

    這是個創新的解法。

    zhè shì gě chuàngxīn de jiěfǎ。

    Đây là một phương pháp giải mới

  • 3

    家具公會每年會頒發設計大獎以鼓勵創新。

    jiājù gōnghuì měinián huì bānfā shèjì dàjiǎng yǐ gǔlì chuàngxīn。

    Hội đồng công nghiệp nội thất hàng năm trao giải thưởng thiết kế để khuyến khích đổi mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创新 nghĩa là gì? · Kaori Dict