學華語Kaori Dict

創造力

giản thể: 创造力

chuàngzào

ㄔㄨㄤˋ ㄗㄠˋ ㄌㄧˋ

SÁNG TẠO LỰC

  1. 1.sự sáng tạo
  2. 2.tính sáng tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    要成功,還要有各種素質,像創造力啊,堅持性啊,獨立意識啊,組織能力等等。

    yào chénggōng, hái yàoyǒu gèzhǒng sùzhì, xiàng chuàngzàolì a, jiānchí xìng a, dúlì yìshí a, zǔzhī nénglì děngděng。

    Để thành công, còn cần có nhiều phẩm chất như sự sáng tạo, sự kiên trì, ý thức độc lập, khả năng tổ chức v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创造力 nghĩa là gì? · Kaori Dict