學華語Kaori Dict

初一

chū

ㄔㄨ ㄧ

SƠ NHẤT

TOCFL 4
  1. 1.ngày mùng một tháng âm lịch
  2. 2.Tết Nguyên Đán
  3. 3.năm thứ nhất trung học cơ sở

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上初一,妹妹上小學。

    tā shàng chū yī mèi mei shàng xiǎo xué

    Anh đang học lớp 7, em gái anh học tiểu học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初一 nghĩa là gì? · Kaori Dict