- 1.lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)
- 2.trẻ và thiếu kinh nghiệm
- 3.người mới
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tấm chiếu mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.