學華語Kaori Dict

初出茅廬

giản thể: 初出茅庐

chūchūmáo

ㄔㄨ ㄔㄨ ㄇㄠˊ ㄌㄨˊ

SƠ XUẤT MAO LƯ

  1. 1.lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)
  2. 2.trẻ và thiếu kinh nghiệm
  3. 3.người mới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tấm chiếu mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初出茅庐 nghĩa là gì? · Kaori Dict