學華語Kaori Dict

初學者

giản thể: 初学者

chūxuézhě

ㄔㄨ ㄒㄩㄝˊ ㄓㄜˇ

SƠ HỌC GIẢ

  1. 1.học sinh mới bắt đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    初學者在這游泳很危險。

    chūxuézhě zài zhè yóuyǒng hěn wēixiǎn。

    Người mới học bơi ở đây rất nguy hiểm

  • 2

    這本書是用簡單英語寫成的,讓初學者看得懂。

    zhè běn shū shì yòng jiǎndān Yīngyǔ xiě chéng de, ràng chūxuézhě kàn de dǒng。

    Sách này được viết bằng tiếng Anh đơn giản, giúp người mới học dễ hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初学者 nghĩa là gì? · Kaori Dict