例句Câu ví dụ
- 1
初學者在這游泳很危險。
chūxuézhě zài zhè yóuyǒng hěn wēixiǎn。
Người mới học bơi ở đây rất nguy hiểm
- 2
這本書是用簡單英語寫成的,讓初學者看得懂。
zhè běn shū shì yòng jiǎndān Yīngyǔ xiě chéng de, ràng chūxuézhě kàn de dǒng。
Sách này được viết bằng tiếng Anh đơn giản, giúp người mới học dễ hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
