例句Câu ví dụ
- 1
這個學生決定,通過刪去不必要的細節,把回家作業縮短一點。
zhège xuésheng juédìng, tōngguò shānqù bùbìyào de xìjié, bǎ huíjiā zuòyè suōduǎn yīdiǎn。
Học sinh này quyết định rút gọn bài tập về nhà bằng cách xóa bỏ những chi tiết không cần thiết
- 2
你可以刪去書裡面的最後一章。
nǐ kěyǐ shānqù shū lǐmiàn de zuìhòu yī zhāng。
Ngươi có thể xóa bỏ chương cuối cùng của cuốn sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
