- 1.chủ nghĩa vị tha

例句Câu ví dụ
- 1
彼得是一個利他主義的游戲玩家,他會把東西給需要的人,而不是為一己之私利出售。
Bǐdé shì yīge lìtāzhǔyì de yóuxì wánjiā, tā huì bǎ dōngxi gěi xūyào de rén, ér bùshì wèi yījǐ zhī sīlì chūshòu。
Peter là một người chơi game có tinh thần vì người khác, anh ấy sẽ cho người khác những vật phẩm thay vì bán chúng để lấy lợi ích cá nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.