學華語Kaori Dict

利他主義

giản thể: 利他主义

zhǔ

ㄌㄧˋ ㄊㄚ ㄓㄨˇ ㄧˋ

LỢI THA CHỦ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼得是一個利他主義的游戲玩家,他會把東西給需要的人,而不是為一己之私利出售。

    Bǐdé shì yīge lìtāzhǔyì de yóuxì wánjiā, tā huì bǎ dōngxi gěi xūyào de rén, ér bùshì wèi yījǐ zhī sīlì chūshòu。

    Peter là một người chơi game có tinh thần vì người khác, anh ấy sẽ cho người khác những vật phẩm thay vì bán chúng để lấy lợi ích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利他主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict