利他能
Lìtānéng
[ㄌㄧˋ ㄊㄚ ㄋㄥˊ]
LỢI THA NĂNG
- 1.Ritalin (tên thương hiệu)
- 2.methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)
- 3.cũng viết là 利他林[Li4 ta1 lin2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.