利好
lìhǎo
[ㄌㄧˋ ㄏㄠˇ]
LỢI HẢO
- 1.(tài chính) điều tạo ra tâm lý lạc quan; tin tức thuận lợi
- 2.(tài chính) (về tin tức, dữ liệu, v.v.) thuận lợi; tích cực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.