- 1.huyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
Cách đọc khác:LìjīnXiàn — Lijin, một huyện thuộc thành phố Dongying 東營市|东营市[Dong1 ying2 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.