學華語Kaori Dict

到不行

dàoxíng

ㄉㄠˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˊ

ĐÁO BẤT HÀNH

  1. 1.cực kỳ
  2. 2.không thể tin được

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬麻,我的雞雞硬到不行。

    mǎmá, wǒ de jījī yìng dàobùxíng。

    Mẹ ơi, cậu bé của con cứng hết rồi.

  • 2

    柏霖昨天在夜市遇到前女友,尷尬到不行。

    bó lín zuótiān zài yèshì yùdào qiánnǚyǒu, gāngà dàobùxíng。

    Bạch Lân ngày hôm qua gặp lại ex-girlfriend ở chợ đêm, ngại ngùng đến mức không thể chịu nổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到不行 nghĩa là gì? · Kaori Dict