例句Câu ví dụ
- 1
馬麻,我的雞雞硬到不行。
mǎmá, wǒ de jījī yìng dàobùxíng。
Mẹ ơi, cậu bé của con cứng hết rồi.
- 2
柏霖昨天在夜市遇到前女友,尷尬到不行。
bó lín zuótiān zài yèshì yùdào qiánnǚyǒu, gāngà dàobùxíng。
Bạch Lân ngày hôm qua gặp lại ex-girlfriend ở chợ đêm, ngại ngùng đến mức không thể chịu nổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
