學華語Kaori Dict

到頭

giản thể: 到头

dàotóu

ㄉㄠˋ ㄊㄡˊ

ĐÁO ĐẦU

  1. 1.đến cuối (của)
  2. 2.cuối cùng
  3. 3.rốt cuộc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    學過勁兒到頭都要炸了!

    xué guò jìnr dàotóu dōu yào zhá le!

    Đã học được chút kỹ năng, đến lúc phải nổ tung rồi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到头 nghĩa là gì? · Kaori Dict