例句Câu ví dụ
- 1
我剛到家。
wǒ gāng dàojiā。
Tôi vừa mới về nhà.
- 2
快到家了。
kuài dàojiā le。
Sắp về đến nhà rồi.
- 3
就快到家了。
jiù kuài dàojiā le。
Sắp đến nhà rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
