學華語Kaori Dict

到家

dàojiā

ㄉㄠˋ ㄐㄧㄚ

ĐÁO GIA

  1. 1.hoàn hảo
  2. 2.xuất sắc
  3. 3.đạt đến mức tối đa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛到家。

    wǒ gāng dàojiā。

    Tôi vừa mới về nhà.

  • 2

    快到家了。

    kuài dàojiā le。

    Sắp về đến nhà rồi.

  • 3

    就快到家了。

    jiù kuài dàojiā le。

    Sắp đến nhà rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到家 nghĩa là gì? · Kaori Dict