- 1.khi thời điểm đó đến
- 2.vào lúc đó

例句Câu ví dụ
- 1
繼續每天練習,到時候會自然產生結果。
jìxù měitiān liànxí, dàoshíhòu huì zìrán chǎnshēng jiéguǒ。
Tiếp tục luyện tập mỗi ngày,到时候 sẽ tự nhiên có kết quả
- 2
到時候我們再考慮吧。
dàoshíhòu wǒmen zài kǎolǜ ba。
Đến lúc đó chúng ta sẽ suy nghĩ lại nhé
- 3
時間不等人。你應該趁早和你男朋友結婚,生個孩子,免得到時候追悔莫及。
shíjiān bùděng rén。 nǐ yīnggāi chènzǎo hé nǐ nánpéngyou jiéhūn, shēng gě háizi, miǎnde dàoshíhòu zhuīhuǐmòjí。
Thời gian không chờ đợi người. Bạn nên sớm kết hôn với bạn trai và sinh con, tránh đến lúc hối tiếc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.