學華語Kaori Dict

到來

giản thể: 到来

dàolái

ㄉㄠˋ ㄌㄞˊ

ĐÁO LAI

HSK 5V
  1. 1.đến
  2. 2.sự đến; sự xuất hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家迎接新年的到來。

    dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái

    Mọi người đón chào sự đến临 của năm mới

  • 2

    客人們紛紛到來。

    kè rén men fēn fēn dào lái

    Khách đến nối tiếp nhau

  • 3

    機會到來了。

    jī huì dào lái le

    Cơ hội đã đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到来 nghĩa là gì? · Kaori Dict