例句Câu ví dụ
- 1
大家迎接新年的到來。
dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái
Mọi người đón chào sự đến临 của năm mới
- 2
客人們紛紛到來。
kè rén men fēn fēn dào lái
Khách đến nối tiếp nhau
- 3
機會到來了。
jī huì dào lái le
Cơ hội đã đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
