學華語Kaori Dict

到目前

dàoqián

ㄉㄠˋ ㄇㄨˋ ㄑㄧㄢˊ

ĐÁO MỤC TIỀN

  1. 1.cho đến bây giờ
  2. 2.đến nay

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是到目前為止我所知道的。

    zhè shì dàomùqiánwéizhǐ wǒ suǒzhī dào de。

    Đây là điều tôi biết đến目前为止

  • 2

    中國人是不是一個熱情好客的民族?問得好!可是老實說,我不知道,因為到目前為止還沒有人敢來和我說話。

    Zhōngguórén shìbushì yīge rèqíng hàokè de mínzú? wèn de hǎo! kěshì lǎoshíshuō, wǒ bùzhī dào, yīnwèi dàomùqiánwéizhǐ hái méiyǒu rén gǎn lái hé wǒ shuōhuà。

    Người Trung Quốc có phải là một dân tộc hiếu khách và nhiệt tình không? Câu hỏi hay! Nhưng thật ra, tôi không biết, vì cho đến nay vẫn chưa có ai dám nói chuyện với tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到目前 nghĩa là gì? · Kaori Dict