制冷
zhìlěng
[ㄓˋ ㄌㄥˇ]
CHẾ LẠNH
- 1.làm lạnh
Cách đọc khác:zhìlěng — sinh ra không khí lạnh (để làm mát phòng v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.