學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
製表
製表
giản thể:
制表
zhì
biǎo
[ㄓˋ ㄅㄧㄠˇ]
CHẾ BIỂU
1.
lập bảng
2.
bảng biểu
3.
lên lịch
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chế tác đồng hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
手錶
shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
表
biǎo
bề mặt bên ngoài
代表
dàibiǎo
đại diện
表現
biǎoxiàn
thể hiện
製造
zhìzào
sản xuất; làm
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
製
chế
làm, sản xuất
表
biểu
thể hiện, biểu lộ, biểu thị, trưng bày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指標
zhǐbiāo
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
治標
zhìbiāo
chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
記憶技巧
Mẹo nhớ
表
BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
制表 nghĩa là gì? · Kaori Dict