刺刺不休
cìcìbùxiū
[ㄘˋ ㄘˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄡ]
THÍCH THÍCH BẤT HƯU
- 1.nói liên tục
- 2.nói không ngừng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.