學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刺激素
刺激素
cì
jī
sù
[ㄘˋ ㄐㄧ ㄙㄨˋ]
THÍCH KÍCH TỐ
1.
hormone tăng trưởng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
激烈
jīliè
dữ dội
激動
jīdòng
xúc động
刺
cì
gai
因素
yīnsù
yếu tố
要素
yàosù
yếu tố thiết yếu
元素
yuánsù
thành phần cơ bản của cái gì đó
素食
sùshí
đồ ăn chay
逐字解
Từng chữ trong từ
刺
thích, thứ
đâm
激
kích, khích
kích động
素
tố
tố — trắng (tơ)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雌激素
cíjīsù
estrogen
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刺激素 nghĩa là gì? · Kaori Dict