例句Câu ví dụ
- 1
他說他前一天就認識她了。
tā shuō tā qiányītiān jiù rènshi tā le。
Anh nói anh đã biết cô ấy từ hôm qua
- 2
我找到了我前一天丟的書。
wǒ zhǎodào le wǒ qiányītiān diū de shū。
Tôi đã tìm thấy cuốn sách mà tôi đã đánh mất vào ngày trước
- 3
我把前一天才買的照相機弄不見了。
wǒ bǎ qiányītiān cái mǎi de zhàoxiàngjī nòng bùjiànle。
Tôi đã mất chiếc máy ảnh tôi mua hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
