學華語Kaori Dict

前一天

qiántiān

ㄑㄧㄢˊ ㄧ ㄊㄧㄢ

TIỀN NHẤT THIÊN

  1. 1.ngày trước đó (một sự kiện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說他前一天就認識她了。

    tā shuō tā qiányītiān jiù rènshi tā le。

    Anh nói anh đã biết cô ấy từ hôm qua

  • 2

    我找到了我前一天丟的書。

    wǒ zhǎodào le wǒ qiányītiān diū de shū。

    Tôi đã tìm thấy cuốn sách mà tôi đã đánh mất vào ngày trước

  • 3

    我把前一天才買的照相機弄不見了。

    wǒ bǎ qiányītiān cái mǎi de zhàoxiàngjī nòng bùjiànle。

    Tôi đã mất chiếc máy ảnh tôi mua hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前一天 nghĩa là gì? · Kaori Dict