學華語Kaori Dict

前人栽樹,後人乘涼

giản thể: 前人栽树,后人乘凉

qiánrénzāishù,hòurénchéngliáng

ㄑㄧㄢˊ ㄖㄣˊ ㄗㄞ ㄕㄨˋ ㄏㄡˋ ㄖㄣˊ ㄔㄥˊ ㄌㄧㄤˊ

TIỀN NHÂN TÀI THỤ , HẬU NHÂN THỪA LƯƠNG

  1. 1.hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前人栽樹,後人乘涼 nghĩa là gì? · Kaori Dict