學華語Kaori Dict

前任

qiánrèn

ㄑㄧㄢˊ ㄖㄣˋ

TIỀN NHIỆM

HSK 7-9N
  1. 1.người tiền nhiệm
  2. 2.cựu-
  3. 3.trước đây
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ex (vợ
  2. 5.chồng,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的前任老公是個小提琴師。

    tā de qiánrèn lǎogōng shì gě xiǎotíqín Shī。

    Người chồng trước của cô ấy là một nghệ sĩ cello

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前任 nghĩa là gì? · Kaori Dict