學華語Kaori Dict

前人

qiánrén

ㄑㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

TIỀN NHÂN

TOCFL 6
  1. 1.người tiền nhiệm
  2. 2.tổ tiên
  3. 3.người đối diện bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    前人鋪路,後人行路。

    qiánrén pūlù, hòurén xínglù。

    Người trước mở đường, người sau đi đường

  • 2

    從前人們害怕未來。現在,是未來該害怕人們。

    cóngqián rénmen hàipà wèilái。 xiànzài, shì wèilái gāi hàipà rénmen。

    Trước đây con người sợ tương lai. Ngày nay, tương lai nên sợ con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前人 nghĩa là gì? · Kaori Dict