例句Câu ví dụ
- 1
柏霖昨天在夜市遇到前女友,尷尬到不行。
bó lín zuótiān zài yèshì yùdào qiánnǚyǒu, gāngà dàobùxíng。
Bạch Lân ngày hôm qua gặp lại ex-girlfriend ở chợ đêm, ngại ngùng đến mức không thể chịu nổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
