學華語Kaori Dict

前女友

qiányǒu

ㄑㄧㄢˊ ㄋㄩˇ ㄧㄡˇ

TIỀN NỮ HỮU

例句Câu ví dụ

  • 1

    柏霖昨天在夜市遇到前女友,尷尬到不行。

    bó lín zuótiān zài yèshì yùdào qiánnǚyǒu, gāngà dàobùxíng。

    Bạch Lân ngày hôm qua gặp lại ex-girlfriend ở chợ đêm, ngại ngùng đến mức không thể chịu nổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前女友 nghĩa là gì? · Kaori Dict