- 1.mấy ngày trước
- 2.vài ngày trước
- 3.những ngày qua
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.những ngày trước

例句Câu ví dụ
- 1
他是前幾天和你見過面的那個人。
tā shì qiánjǐtiān hé nǐ jiàn guò miàndī nàgèrén。
Anh ấy là người đã gặp mặt anh ấy vài ngày trước
- 2
前幾天我見到了她。
qiánjǐtiān wǒ jiàndào le tā。
Vài ngày trước tôi đã gặp cô ấy
- 3
他在百歲生日前幾天去世了。
tā zài bǎi suì shēngrì qiánjǐtiān qùshì le。
Ông ấy qua đời vài ngày trước sinh nhật trăm tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'