前方高能
qiánfānggāonéng
[ㄑㄧㄢˊ ㄈㄤ ㄍㄠ ㄋㄥˊ]
TIỀN PHƯƠNG CAO NĂNG
- 1.(tiếng lóng) Điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra! (gốc từ một anime thiết giáp hạm không gian của Nhật Bản, ban đầu có nghĩa "Nguy hiểm! Năng lượng cao phía trước!" — cảnh báo chuẩn bị chiến đấu hoặc né tránh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.