例句Câu ví dụ
- 1
我表妹半年前生小孩生了個大胖兒子。
wǒ biǎomèi bànnián qiánshēng xiǎohái shēng le gě dà pàng érzi。
Chị dâu tôi sáu tháng trước sinh con, sinh một cậu bé to tròn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
