例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是瑪麗的前男友。
Tāngmǔ shì Mǎlì de qiánnányǒu。
Tom là ex-boyfriend của Mary.
- 2
我前男友不再住在這個城市了。
wǒ qiánnányǒu bùzài zhù zài zhège chéngshì le。
Người yêu cũ của tôi không còn sống ở thành phố này nữa.
- 3
你有沒有想過跟朋友的前男友約會?
nǐ yǒuméiyǒu xiǎng guò gēn péngyou de qiánnányǒu yuēhuì?
Ngày nào anh cũng nghĩ đến việc hẹn hò với ex-boyfriend của người bạn thân nhất à?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
