學華語Kaori Dict

前男友

qiánnányǒu

ㄑㄧㄢˊ ㄋㄢˊ ㄧㄡˇ

TIỀN NAM HỮU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是瑪麗的前男友。

    Tāngmǔ shì Mǎlì de qiánnányǒu。

    Tom là ex-boyfriend của Mary.

  • 2

    我前男友不再住在這個城市了。

    wǒ qiánnányǒu bùzài zhù zài zhège chéngshì le。

    Người yêu cũ của tôi không còn sống ở thành phố này nữa.

  • 3

    你有沒有想過跟朋友的前男友約會?

    nǐ yǒuméiyǒu xiǎng guò gēn péngyou de qiánnányǒu yuēhuì?

    Ngày nào anh cũng nghĩ đến việc hẹn hò với ex-boyfriend của người bạn thân nhất à?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前男友 nghĩa là gì? · Kaori Dict