學華語Kaori Dict

前身

qiánshēn

ㄑㄧㄢˊ ㄕㄣ

TIỀN THÂN

TOCFL 6
  1. 1.tiền thân
  2. 2.người tiền nhiệm
  3. 3.thứ mở đường hoặc báo hiệu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kiếp trước (Phật giáo)
  2. 5.phần trước của áo

例句Câu ví dụ

  • 1

    軟盤是硬盤的前身。

    ruǎnpán shì yìngpán de qiánshēn。

    Ổ mềm là tiền thân của ổ cứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前身 nghĩa là gì? · Kaori Dict