欠身
qiànshēn
[ㄑㄧㄢˋ ㄕㄣ]
KHIẾM THÂN
- 1.nửa đứng dậy khỏi ghế (một cử chỉ lịch sự)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.