學華語Kaori Dict

前邊

giản thể: 前边

qiánbian

ㄑㄧㄢˊ ㄅㄧㄢ˙

TIỀN BIÊN

HSK 1N
  1. 1.phía trước
  2. 2.mặt trước
  3. 3.ở phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫院在前邊,飯店在後邊。

    yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian

    Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前边 nghĩa là gì? · Kaori Dict