- 1.phía trước
- 2.mặt trước
- 3.ở phía trước

例句Câu ví dụ
- 1
醫院在前邊,飯店在後邊。
yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian
Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.