- 1.khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
Cách đọc khác:QiánjìnQū — Tiến tiến khu — Kiến Tín, một quận của thành phố Giáp Mộc Sĩ 佳木斯市[Jia1 mu4 si1 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!