學華語Kaori Dict

前邊兒

giản thể: 前边儿

qiánbianr

ㄑㄧㄢˊ ㄅㄧㄢ˙ ㄖ˙

TIỀN BIÊN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 前邊|前边[qian2 bian5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    前邊兒是天安門。

    qiánbianr shì Tiānānmén。

    Phía trước là Quảng trường Thiên An Môn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前邊兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict