- 1.Tiền Gia — xem 前郭爾羅斯蒙古族自治縣|前郭尔罗斯蒙古族自治县[Qian2 guo1 er3 Luo2 si1 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.