學華語Kaori Dict

前首相

qiánshǒuxiàng

ㄑㄧㄢˊ ㄕㄡˇ ㄒㄧㄤˋ

TIỀN THỦ TƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    一位有來自魁北克、講法語的父親和講英語的母親的加拿大前首相小時候以為每個小孩兒都和其父說法語,和其母說英語。

    yī wèi yǒu láizì Kuíběikè、 jiǎng Fǎyǔ de fùqīn hé jiǎng Yīngyǔ de mǔqīn de Jiānádà qiánshǒuxiàng xiǎoshíhou yǐwéi měigè xiǎoháir dōu hé qí fù shuōfǎ yǔ, hé qí mǔ shuō Yīngyǔ。

    Một cựu thủ tướng Canada có người cha từ Quebec nói tiếng Pháp và người mẹ nói tiếng Anh từng nghĩ rằng mỗi đứa trẻ đều nói tiếng Pháp với cha và tiếng Anh với mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前首相 nghĩa là gì? · Kaori Dict