例句Câu ví dụ
- 1
一位有來自魁北克、講法語的父親和講英語的母親的加拿大前首相小時候以為每個小孩兒都和其父說法語,和其母說英語。
yī wèi yǒu láizì Kuíběikè、 jiǎng Fǎyǔ de fùqīn hé jiǎng Yīngyǔ de mǔqīn de Jiānádà qiánshǒuxiàng xiǎoshíhou yǐwéi měigè xiǎoháir dōu hé qí fù shuōfǎ yǔ, hé qí mǔ shuō Yīngyǔ。
Một cựu thủ tướng Canada có người cha từ Quebec nói tiếng Pháp và người mẹ nói tiếng Anh từng nghĩ rằng mỗi đứa trẻ đều nói tiếng Pháp với cha và tiếng Anh với mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
