剪草除根
jiǎncǎochúgēn
[ㄐㄧㄢˇ ㄘㄠˇ ㄔㄨˊ ㄍㄣ]
TIỄN THẢO TRỪ CĂN
- 1.nghĩa đen: cắt cỏ và nhổ rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu diệt tận gốc
- 2.xóa sổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.