學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剪貼板
剪貼板
giản thể:
剪贴板
jiǎn
tiē
bǎn
[ㄐㄧㄢˇ ㄊㄧㄝ ㄅㄢˇ]
TIỄN THIẾP BẢN
1.
(tin học) bảng tạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
貼
tiē
dán
板
bǎn
tấm
剪
jiǎn
kéo
剪刀
jiǎndāo
kéo
地板
dìbǎn
sàn nhà
補貼
bǔtiē
trợ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
剪
tiễn, tiện
kéo cắt
貼
thiếp
dán vào
板
bản, ván
ván gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剪貼板 nghĩa là gì? · Kaori Dict