學華語Kaori Dict

創世紀

giản thể: 创世纪

Chuàngshì

ㄔㄨㄤˋ ㄕˋ ㄐㄧˋ

SÁNG THẾ KỶ

  1. 1.Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
  2. 2.Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 納西|纳西[Na4 xi1]

Cách đọc khác:chuàngshìjìthần thoại sáng thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創世紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict