學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
創世記
創世記
giản thể:
创世记
Chuàng
shì
jì
[ㄔㄨㄤˋ ㄕˋ ㄐㄧˋ]
SÁNG THẾ KÝ
1.
Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
記得
jìde
nhớ
忘記
wàngjì
quên
記
jì
ghi chép
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
創造
chuàngzào
tạo ra
創新
chuàngxīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
逐字解
Từng chữ trong từ
創
sáng, thương, sang
thành lập, tạo ra
世
thế
thế hệ
記
ký, kí
ghi chép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
創世紀
Chuàngshìjì
Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
創世紀
chuàngshìjì
thần thoại sáng thế
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
創世記 nghĩa là gì? · Kaori Dict