學華語Kaori Dict

劃破

giản thể: 划破

huá

ㄏㄨㄚˊ ㄆㄛˋ

HOA PHÁ

  1. 1.cắt rách
  2. 2.
  3. 3.rạch ngang (tia chớp, sao băng,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xé toạc (tiếng hét, đèn pha,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    閃電劃破天空。

    shǎndiàn huápò tiānkōng。

    Sét chớp đột ngột qua bầu trời

  • 2

    一道閃電劃破天空。

    yīdào shǎndiàn huápò tiānkōng。

    Một tia chớp chẻ trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劃破 nghĩa là gì? · Kaori Dict