劈空扳害
pīkōngbānhài
[ㄆㄧ ㄎㄨㄥ ㄅㄢ ㄏㄞˋ]
PHÁCH KHÔNG BAN HẠI
- 1.bị tổn hại bởi vu khống vô căn cứ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.