學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
力保健
力保健
Lì
bǎo
jiàn
[ㄌㄧˋ ㄅㄠˇ ㄐㄧㄢˋ]
LỰC BẢO KIỆN
1.
Lipovitan (nước tăng lực)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
健康
jiànkāng
sức khỏe
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
能力
nénglì
năng lực
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
壓力
yālì
áp lực
保持
bǎochí
giữ
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
逐字解
Từng chữ trong từ
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
健
kiện
mạnh, khỏe, khỏe mạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
健
KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
力保健 nghĩa là gì? · Kaori Dict