學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
力嬌酒
力嬌酒
giản thể:
力娇酒
lì
jiāo
jiǔ
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄡˇ]
LỰC KIỀU TỬU
1.
rượu (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
酒
jiǔ
rượu (đặc biệt là rượu gạo)
能力
nénglì
năng lực
啤酒
píjiǔ
bia (từ mượn)
壓力
yālì
áp lực
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
酒店
jiǔdiàn
quán rượu
動力
dònglì
động lực (vật lý)
逐字解
Từng chữ trong từ
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
嬌
kiều
quyến rũ và dễ thương
酒
tửu
rượu vang, rượu mạnh, đồ uống có cồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
酒
TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
力娇酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict